Kho từ › adjectives › right

right

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
đúng, chính xác, phải (bên phải)
UK /raɪt/ · US /raɪt/
Correct or true.
Is this the right answer?
→ Đây có phải là câu trả lời đúng không?
Turn right at the corner.→ Rẽ phải ở góc đường.
Đồng nghĩa
correctaccurate
Trái nghĩa
wrong
Collocations
the right answerthe right personthe right placethe right timeright direction
Họ từ
rightly (adv.) một cách đúng đắnrightness (n.) sự đúng đắn
🎯 IELTS: Dùng 'right' để nhấn mạnh tính chính xác trong bài viết.
Trái nghĩa: wrong (sai) hoặc left (trái). Right có nhiều nghĩa: đúng, bên phải, quyền lợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...