Kho từ › adjectives › wrong

wrong

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
sai, không đúng
UK /rɔːŋ/ · US /rɔːŋ/
Not correct or true; mistaken.
He gave the wrong address.
→ Anh ấy đã đưa sai địa chỉ.
Something is wrong with the machine.→ Có gì đó sai với cái máy.
Đồng nghĩa
incorrectmistaken
Collocations
a wrong answerthe wrong numberwrong directiongo wrongwrong information
Họ từ
wrongly (adv.) một cách saiwrongness (n.) sự sai lầm
🎯 IELTS: Sử dụng 'wrong' để chỉ lỗi trong bài viết.
Trái nghĩa: right (đúng). Go wrong = trở nên sai, hỏng hóc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...