Kho từ › adjectives › heavy

heavy

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
nặng
UK /ˈhev.i/ · US /ˈhev.i/
Having a lot of weight.
The box is too heavy to lift.
→ Cái hộp quá nặng để nhấc lên.
There is heavy traffic on the road.→ Đường có nhiều xe cộ.
Cấu tạo
Từ này không có thành phần ghép.
Đồng nghĩa
weightybulky
Trái nghĩa
light
Collocations
a heavy bagheavy trafficheavy rainheavy equipmentheavy load
Họ từ
heavier (adj.) nặng hơnheaviest (adj.) nặng nhấtheavily (adv.) nặng nềweight (n.) trọng lượng
🎯 IELTS: Sử dụng 'heavy' để mô tả khối lượng trong Speaking.
Trái nghĩa: light (nhẹ). Heavy cũng dùng nghĩa bóng: heavy rain (mưa lớn), heavy traffic (kẹt xe).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...