quiet
Nghĩa
Định nghĩa · Making little or no noise.
“The library is very quiet.”Thư viện rất yên tĩnh.
“Please keep your voice quiet.”Xin hãy giữ giọng nhỏ lại.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả không gian trong IELTS.
Ghi chú · Trái nghĩa: loud / noisy (ồn ào). Quiet dùng cho cả tiếng ồn lẫn tính cách (a quiet person = người ít nói).