Từ vựng A1

Chủ đề adjectives · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quiet

/ˈkwaɪ.ət/ A1 TOEIC phổ biến #197

Nghĩa

yên tĩnh, im lặng adj.

Định nghĩa · Making little or no noise.

“The library is very quiet.”Thư viện rất yên tĩnh.

“Please keep your voice quiet.”Xin hãy giữ giọng nhỏ lại.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả không gian trong IELTS.

Ghi chú · Trái nghĩa: loud / noisy (ồn ào). Quiet dùng cho cả tiếng ồn lẫn tính cách (a quiet person = người ít nói).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...