Kho từ › adjectives › wide

wide

A1 adj. 📁 adjectives TOEIC
rộng, mở rộng
UK /waɪd/ · US /waɪd/
Having a large width.
The street is very wide.
→ Con đường rất rộng.
They offer a wide range of products.→ Họ cung cấp nhiều loại sản phẩm.
Đồng nghĩa
broadspacious
Collocations
a wide roada wide rangewide opena wide screenwide variety
Họ từ
wider (adj.) rộng hơnwidest (adj.) rộng nhấtwidely (adv.) rộng rãiwiden (v.) mở rộngwidth (n.) chiều rộng
🎯 IELTS: Sử dụng 'wide' khi mô tả không gian hoặc phạm vi.
Trái nghĩa: narrow (hẹp). Wide range / wide variety = nhiều loại, đa dạng — rất phổ biến trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...