Kho từ › people › man

man

A1 n. 📁 people TOEIC
người đàn ông
UK /mæn/ · US /mæn/
An adult male human.
A man is standing near the door.
→ Một người đàn ông đang đứng gần cửa.
The man is wearing a suit.→ Người đàn ông đang mặc vest.
Đồng nghĩa
gentlemanmale
Trái nghĩa
woman
Collocations
a young manan old mantwo mena tall man
Họ từ
men (số nhiều) những người đàn ôngmanly (adj.) nam tính
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về vai trò xã hội.
Số nhiều bất quy tắc: man → men (phát âm /mɛn/). Nữ là 'woman'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...