Kho từ › people › people

people

A1 n. 📁 people TOEIC
mọi người, nhiều người
UK /ˈpiː.pəl/ · US /ˈpiː.pəl/
Human beings in general or a group.
Several people are waiting outside.
→ Vài người đang chờ bên ngoài.
People are walking across the street.→ Mọi người đang đi qua đường.
Đồng nghĩa
personsindividuals
Collocations
many peoplesome peoplea group of peopleyoung people
Họ từ
person (số ít) một người
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về xã hội hoặc cộng đồng.
'People' thường là số nhiều của 'person'. Dùng 'persons' trong văn bản pháp lý/trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...