Kho từ › people › boy

boy

A1 n. 📁 people TOEIC
con trai, bé trai
UK /bɔɪ/ · US /bɔɪ/
A young male child.
A boy is playing in the park.
→ Một bé trai đang chơi trong công viên.
The boy carries a heavy bag.→ Bé trai đang mang một chiếc túi nặng.
Đồng nghĩa
lad
Collocations
a little boya school boya young boy
Họ từ
boyish (adj.) có vẻ trẻ con
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về trẻ em.
'Boy' chỉ bé trai hoặc nam thanh niên. Nữ tương ứng là 'girl'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...