Kho từ › people › child

child

A1 n. 📁 people TOEIC
đứa trẻ
UK /tʃaɪld/ · US /tʃaɪld/
A young human being, usually under 18.
A child is sitting on a bench.
→ Một đứa trẻ đang ngồi trên ghế dài.
The child eats lunch outside.→ Đứa trẻ ăn trưa ở ngoài trời.
Đồng nghĩa
kid
Collocations
a young childa small childtwo children
Họ từ
children (số nhiều) những đứa trẻchildlike (adj.) hồn nhiên như trẻ con
🎯 IELTS: Có thể nói về trẻ em trong IELTS.
Số nhiều bất quy tắc: child → children. 'Kid' là từ thông dụng hơn trong văn nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...