Kho từ › people › name

name

A1 n. 📁 people TOEIC
tên, họ tên
UK /neɪm/ · US /neɪm/
A word used to identify a person.
My name is Anna.
→ Tên tôi là Anna.
The name tag is on the table.→ Thẻ tên đang để trên bàn.
Collocations
first namelast namefull namename tag
Họ từ
named (adj.) được đặt tênnameless (adj.) vô danh
🎯 IELTS: Nói về tên trong IELTS Speaking.
'First name' là tên riêng; 'last name / surname' là họ. Người Việt thường để họ trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...