Kho từ › people › person

person

A1 n. 📁 people TOEIC
người, một cá nhân
UK /ˈpɜːr.sən/ · US /ˈpɜːr.sən/
A human being; an individual.
A person is standing near the window.
→ Một người đang đứng gần cửa sổ.
The person in the photo looks happy.→ Người trong ảnh trông có vẻ vui.
Đồng nghĩa
individual
Collocations
a young persona tall personan elderly person
Họ từ
people (số nhiều) nhiều ngườipersonal (adj.) cá nhân
🎯 IELTS: Sử dụng 'person' để nói về cá nhân trong IELTS Speaking.
Số nhiều thông dụng là 'people'. 'Persons' dùng trong văn bản pháp lý (ví dụ: 'three persons').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...