Kho từ › people › girl

girl

A1 n. 📁 people TOEIC
con gái, bé gái
UK /ɡɜːrl/ · US /ɡɜːrl/
A female child or young woman.
A girl is holding a flower.
→ Một bé gái đang cầm một bông hoa.
The girl smiles at the camera.→ Bé gái mỉm cười với máy ảnh.
Đồng nghĩa
lass
Collocations
a little girla young girla school girl
Họ từ
girlish (adj.) có vẻ trẻ con (nữ)
🎯 IELTS: Dùng 'girl' khi nói về trẻ em nữ.
'Girl' chỉ bé gái hoặc nữ thanh niên. Nam tương ứng là 'boy'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...