Kho từ › people › baby

baby

A1 n. 📁 people TOEIC
em bé, trẻ sơ sinh
UK /ˈbeɪ.bi/ · US /ˈbeɪ.bi/
A baby is a very young child, especially one that is not yet walking.
A baby is sleeping in a stroller.
→ Một em bé đang ngủ trong xe đẩy.
The woman holds a baby gently.→ Người phụ nữ bế em bé nhẹ nhàng.
Đồng nghĩa
infantnewborn
Collocations
a newborn babya baby strollerhold a baby
Họ từ
babies (số nhiều) những em bé
🎯 IELTS: Mô tả trẻ em để làm phong phú bài nói.
'Baby' dùng cho trẻ dưới 1 tuổi. 'Infant' là từ trang trọng hơn trong văn viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...