Kho từ › people › adult

adult

A2 n. 📁 people TOEIC
người lớn, người trưởng thành
UK /ˈæd.ʌlt/ · US /ˈæd.ʌlt/
A person who is fully grown.
Two adults are talking at the table.
→ Hai người lớn đang nói chuyện bên bàn.
The adult helps the child cross the street.→ Người lớn giúp đứa trẻ qua đường.
Đồng nghĩa
grown-up
Collocations
an adult malean adult femaleyoung adults
Họ từ
adulthood (n.) tuổi trưởng thành
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về trách nhiệm.
Trái nghĩa: adult ↔ child. Trong bức ảnh TOEIC, 'adult' gợi ý người trưởng thành, không phải trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...