Kho từ › people › handsome

handsome

A2 adj. 📁 people TOEIC
đẹp trai, tuấn tú (dùng cho nam)
UK /ˈhæn.səm/ · US /ˈhæn.səm/
Attractive in appearance, especially for men.
A handsome man in a suit smiles.
→ Một người đàn ông đẹp trai trong bộ vest mỉm cười.
The handsome actor waves to the crowd.→ Nam diễn viên đẹp trai vẫy tay với đám đông.
Đồng nghĩa
good-lookingattractive
Collocations
a handsome manvery handsomea handsome face
Họ từ
handsomely (adv.) một cách đẹp đẽ
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả ngoại hình nam.
'Handsome' thường dùng cho nam. Với nữ dùng 'pretty' hoặc 'beautiful'. Đôi khi dùng cho cả nữ nhưng hiếm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...