Kho từ › people › middle-aged

middle-aged

A2 adj. 📁 people TOEIC
trung niên (khoảng 40–60 tuổi)
UK /ˌmɪd.əl ˈeɪdʒd/ · US /ˌmɪd.əl ˈeɪdʒd/
A person aged between 40 and 60.
A middle-aged man reads a newspaper.
→ Một người đàn ông trung niên đọc báo.
The middle-aged woman works at a desk.→ Người phụ nữ trung niên làm việc tại bàn.
Đồng nghĩa
mature
Collocations
a middle-aged mana middle-aged womanmiddle-aged couplemiddle-aged adult
Họ từ
middle age (n.) độ tuổi trung niên
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về độ tuổi.
'Middle-aged' thường chỉ người từ 40–60 tuổi. Dùng gạch nối khi đứng trước danh từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...