Kho từ › people › fat

fat

A2 adj. 📁 people TOEIC
béo, mập
UK /fæt/ · US /fæt/
Having a lot of body fat.
A fat cat is sleeping on the sofa.
→ Một con mèo béo đang ngủ trên ghế sofa.
The heavy man walks slowly.→ Người đàn ông thừa cân bước đi chậm chạp.
Đồng nghĩa
heavyoverweightchubby
Trái nghĩa
thinslim
Collocations
a fat personfat and shortoverweightchubby cheeks
Họ từ
fatten (v.) làm béo lênfatty (adj.) béo, nhiều mỡ
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả người trong IELTS.
Trái nghĩa: fat ↔ thin/slim. Khi nói về người, 'overweight' lịch sự hơn 'fat'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...