Kho từ › people › thin

thin

A2 adj. 📁 people TOEIC
gầy, mảnh khảnh
UK /θɪn/ · US /θɪn/
Thin means having little body fat or width.
A thin young man is jogging outside.
→ Một chàng trai gầy đang chạy bộ bên ngoài.
The thin woman lifts a large box.→ Người phụ nữ mảnh khảnh nhấc một chiếc hộp lớn.
Đồng nghĩa
slimslenderlean
Trái nghĩa
thickfat
Collocations
tall and thinvery thina thin facethin arms
Họ từ
thinly (adv.) mỏng, ítthinner (adj.) gầy hơn
🎯 IELTS: Mô tả ngoại hình để làm phong phú bài nói.
Trái nghĩa: thin ↔ fat. 'Slim' và 'slender' tích cực hơn; 'thin' đôi khi hàm ý quá gầy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...