Kho từ › people › pretty

pretty

A2 adj. 📁 people TOEIC
xinh đẹp, dễ thương (thường dùng cho nữ)
UK /ˈprɪt.i/ · US /ˈprɪt.i/
Attractive or pleasing in appearance, often used for females.
A pretty woman stands by the window.
→ Một người phụ nữ xinh đẹp đứng bên cửa sổ.
The pretty girl wears a yellow dress.→ Cô gái xinh xắn mặc váy vàng.
Đồng nghĩa
lovelyattractivecute
Collocations
a pretty facepretty girlvery pretty
Họ từ
prettily (adv.) một cách xinh đẹpprettier (adj.) xinh hơn
🎯 IELTS: Dùng 'pretty' để mô tả sự hấp dẫn.
'Pretty' thường dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em. 'Beautiful' mạnh hơn và trang trọng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...