Kho từ › people › strong

strong

A2 adj. 📁 people TOEIC
khỏe mạnh, to khỏe, mạnh mẽ
UK /strɒŋ/ · US /strɒŋ/
Having great physical power or strength.
A strong man carries heavy boxes.
→ Một người đàn ông khỏe đang mang những chiếc hộp nặng.
The strong worker lifts metal bars.→ Người công nhân to khỏe nâng các thanh kim loại.
Đồng nghĩa
powerfulmuscular
Trái nghĩa
weak
Collocations
a strong manphysically strongstrong armslook strong
Họ từ
strength (n.) sức mạnhstrongly (adv.) mạnh mẽ
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả khả năng trong bài viết.
Trái nghĩa: strong ↔ weak. 'Muscular' nhấn mạnh cơ bắp; 'powerful' nhấn mạnh sức lực tổng thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...