Kho từ › people › weak

weak

A2 adj. 📁 people TOEIC
yếu, ốm yếu
UK /wiːk/ · US /wiːk/
Not strong; lacking power.
The sick child looks weak and tired.
→ Đứa trẻ bệnh trông yếu ớt và mệt mỏi.
A weak old man rests on a chair.→ Ông lão ốm yếu nghỉ ngơi trên ghế.
Đồng nghĩa
frailfeeble
Trái nghĩa
strongpowerful
Collocations
look weakfeel weaka weak personphysically weak
Họ từ
weakness (n.) điểm yếuweaken (v.) làm yếu đi
🎯 IELTS: Sử dụng 'weak' để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS Speaking.
Trái nghĩa: weak ↔ strong. 'Frail' thường dùng cho người cao tuổi yếu ớt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...