Kho từ › people › age

age

A1 n. 📁 people TOEIC
tuổi, độ tuổi
UK /eɪdʒ/ · US /eɪdʒ/
Age is the length of time someone has lived.
The man looks middle age.
→ Người đàn ông trông trung niên.
She is about the same age as me.→ Cô ấy khoảng cùng tuổi với tôi.
Đồng nghĩa
yearslifetime
Collocations
old agemiddle ageage groupthe same age
Họ từ
aged (adj.) lớn tuổiaging (adj.) đang lão hóa
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự trưởng thành trong IELTS.
'Age' vừa là danh từ (tuổi) vừa là động từ (già đi). Trong TOEIC Part 1, dùng để miêu tả độ tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...