Kho từ › people › hair

hair

A1 n. 📁 people TOEIC
tóc
UK /hɛr/ · US /hɛr/
The strands that grow on a person's head.
The woman has long black hair.
→ Người phụ nữ có mái tóc dài màu đen.
A man with short hair is smiling.→ Một người đàn ông tóc ngắn đang mỉm cười.
Đồng nghĩa
lockstresses
Collocations
long hairshort haircurly hairblond hairdark hair
Họ từ
hairy (adj.) nhiều lông/tóchaircut (n.) kiểu tóc
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả ngoại hình.
'Hair' thường không đếm được khi chỉ tóc trên đầu. Dùng 'a hair' cho một sợi tóc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...