Kho từ › people › eyes

eyes

A1 n. 📁 people TOEIC
đôi mắt
UK /aɪz/ · US /aɪz/
The organs of sight.
The girl has big brown eyes.
→ Cô bé có đôi mắt nâu to.
A woman closes her eyes and rests.→ Một người phụ nữ nhắm mắt và nghỉ ngơi.
Đồng nghĩa
sight organs
Collocations
blue eyesdark eyesclose one's eyesmake eye contact
Họ từ
eye (số ít) một mắteyebrow (n.) lông mày
🎯 IELTS: Sử dụng 'eyes' để mô tả cảm xúc trong IELTS Speaking.
'Eyes' là số nhiều thông dụng. 'Eye contact' là giao tiếp mắt, quan trọng trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...