Từ vựng A1

Chủ đề family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boyfriend

/ˈbɔɪ.frend/ A1 TOEIC phổ biến #380

Nghĩa

bạn trai n.

Định nghĩa · A boyfriend is a male partner in a romantic relationship.

“Her boyfriend gave her flowers.”Bạn trai tặng hoa cho cô ấy.

“She introduced her boyfriend to her parents.”Cô ấy giới thiệu bạn trai với bố mẹ.

Đồng nghĩa partner (neutral)
Cấu tạoTừ 'boyfriend' kết hợp giữa 'boy' và 'friend'.

Mẹo IELTS · Nên dùng từ này khi nói về tình yêu trong IELTS.

Ghi chú · 'Ex-boyfriend' = bạn trai cũ. Không nhầm với 'boy friend' (bạn là con trai, không phải yêu nhau).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...