Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Gia đình & Quan hệ

29 từ vựng A1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Đại từ & Từ hạn định 31 từ 2. Giới từ & Liên từ cơ bản 31 từ 3. Từ để hỏi & Trả lời 28 từ 4. Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu 29 từ 5. Động từ thông dụng nhất (P1) 24 từ 6. Động từ thông dụng nhất (P2) 27 từ 7. Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá 29 từ 8. Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác 29 từ 9. Trạng từ & Tần suất 25 từ 10. Số đếm & Số thứ tự 28 từ 11. Ngày, Tháng & Mùa 28 từ 12. Thời gian trong ngày & Đồng hồ 26 từ 13. Con người & Ngoại hình 22 từ 14. Gia đình & Quan hệ 29 từ 15. Cơ thể & Sức khỏe 27 từ 16. Quần áo & Màu sắc 30 từ 17. Nhà cửa & Phòng ốc 23 từ 18. Đồ dùng trong nhà 28 từ 19. Đồ ăn & Thức uống 29 từ 20. Nhà hàng & Gọi món 23 từ 21. Mua sắm & Cửa hàng 23 từ 22. Tiền bạc & Giá cả 23 từ 23. Văn phòng & Nội thất 26 từ 24. Văn phòng phẩm 27 từ 25. Công ty & Cơ cấu 20 từ 26. Chức danh & Nghề nghiệp 26 từ 27. Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày 23 từ 28. Cuộc họp 23 từ 29. Lịch trình & Kế hoạch 21 từ 30. Điện thoại & Nhắn tin 23 từ 31. Email & Thư từ 25 từ 32. Giao tiếp & Lịch sự 25 từ 33. Sản phẩm & Đơn hàng 24 từ 34. Dịch vụ khách hàng 24 từ 35. Đi lại & Phương tiện 29 từ 36. Sân bay & Du lịch 26 từ 37. Địa điểm trong thành phố 27 từ 38. Chỉ đường & Vị trí 24 từ 39. Mô tả tranh Part 1 — Hành động người 24 từ 40. Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh 25 từ
Danh sách từ vựng  29 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈfæm.ɪ.li/
n.
gia đình
My family has four people.
Gia đình tôi có bốn người.
Chi tiết
We eat dinner together as a family.Chúng tôi ăn tối cùng nhau như một gia đình.
Đồng nghĩahousehold
Cụm hay dùngmy familyfamily memberfamily dinnerstart a familynuclear family
Họ từfamily (n.) gia đìnhfamiliar (adj.) quen thuộcfamilial (adj.) thuộc về gia đình
'Family' vừa dùng như danh từ số ít (my family is…) vừa số nhiều (my family are…) tùy ngữ cảnh Anh–Mỹ.
/ˈfɑː.ðɚ/
n.
bố, cha
My father works at a bank.
Bố tôi làm việc ở ngân hàng.
Chi tiết
His father is very strict.Bố anh ấy rất nghiêm khắc.
Đồng nghĩadad
Cụm hay dùngmy fatherfather and sonsingle fatherfather figureproud father
Họ từdad (n.) bố (thân mật)fatherly (adj.) như người chafatherhood (n.) tư cách làm cha
Thân mật: dad / daddy. Số nhiều của 'parent' = parents (bố mẹ).
/ˈmʌð.ɚ/
n.
mẹ
My mother cooks every morning.
Mẹ tôi nấu ăn mỗi buổi sáng.
Chi tiết
She looks just like her mother.Cô ấy trông giống mẹ của mình.
Đồng nghĩamommama
Cụm hay dùngmy mothermother and childworking mothersingle mothermother tongue
Họ từmom (n.) mẹ (thân mật)motherly (adj.) như người mẹmotherhood (n.) tư cách làm mẹ
Thân mật: mom / mommy. 'Mother tongue' = tiếng mẹ đẻ.
/ˈper.ənt/
n.
bố hoặc mẹ, phụ huynh
Her parents are both doctors.
Bố mẹ cô ấy đều là bác sĩ.
Chi tiết
He called his parents last night.Anh ấy đã gọi điện cho bố mẹ tối qua.
Đồng nghĩaguardiancaregiver
Cụm hay dùngmy parentssingle parentparent companyparent meetingnew parent
Họ từparents (n.pl.) bố mẹparental (adj.) thuộc phụ huynhparenting (n.) việc nuôi dạy con
'Parents' (số nhiều) = cả bố lẫn mẹ. 'Parent company' = công ty mẹ (nghĩa kinh doanh).
/sʌn/
n.
con trai
They have one son and two daughters.
Họ có một con trai và hai con gái.
Chi tiết
Their son is in high school now.Con trai họ hiện đang học cấp ba.
Đồng nghĩaboymale child
Cụm hay dùngonly soneldest sonyoung sonson and daughterson-in-law
Họ từson-in-law (n.) con rểgrandson (n.) cháu trai
Phân biệt: son (con trai) ≠ sun (mặt trời) — phát âm giống nhau /sʌn/.
/ˈdɔː.t̬ɚ/
n.
con gái
Their daughter is very smart.
Con gái họ rất thông minh.
Chi tiết
She is the youngest daughter in the family.Cô ấy là con gái út trong gia đình.
Đồng nghĩagirlchild
Cụm hay dùngonly daughtereldest daughterdaughter-in-lawyoung daughterproud daughter
Họ từdaughter-in-law (n.) con dâugranddaughter (n.) cháu gái
'Daughter-in-law' = con dâu. 'Son-in-law' = con rể.
/ˈbrʌð.ɚ/
n.
anh trai hoặc em trai
My brother plays football every day.
Anh trai tôi chơi bóng đá mỗi ngày.
Chi tiết
He and his brother share a room.Anh ấy và anh trai dùng chung một phòng.
Đồng nghĩabro
Cụm hay dùngolder brotheryounger brotherbig brotherbrother and sisterbrothers and sisters
Họ từbrotherhood (n.) tình anh embrotherly (adj.) như anh em
Tiếng Anh không phân 'anh' vs 'em' — dùng older/younger brother để làm rõ.
/ˈsɪs.t̬ɚ/
n.
chị gái hoặc em gái
My sister is three years older.
Chị gái tôi lớn hơn ba tuổi.
Chi tiết
She shares clothes with her sister.Cô ấy mặc chung quần áo với em gái.
Đồng nghĩasis
Cụm hay dùngolder sisteryounger sisterbig sistersister and brothersisters and brothers
Họ từsisterhood (n.) tình chị emsisterly (adj.) như chị em
Thân mật: sis. Giống 'brother', cần older/younger để phân biệt chị/em.
/ˈhʌz.bənd/
n.
chồng
Her husband is a police officer.
Chồng cô ấy là cảnh sát.
Chi tiết
They met their husbands at university.Họ gặp chồng của mình ở trường đại học.
Đồng nghĩaspouse (formal)
Cụm hay dùngmy husbandex-husbandfuture husbandhusband and wifedevoted husband
Họ từhusbandry (n.) canh nông (nghĩa khác)spouse (n.) vợ hoặc chồng (trung tính)
Trung tính giới tính: 'spouse'. 'Ex-husband' = chồng cũ.
/waɪf/
n.
vợ
His wife works as a nurse.
Vợ anh ấy làm y tá.
Chi tiết
They invited the boss and his wife.Họ mời sếp và vợ của sếp.
Đồng nghĩaspouse (formal)
Cụm hay dùngmy wifeex-wifefuture wifehusband and wifehousewife
Họ từhousewife (n.) nội trợwives (n.pl.) vợ (số nhiều)
Số nhiều bất quy tắc: wife → wives. 'Housewife' = phụ nữ nội trợ.
/ˈtʃɪl.drən/
n.
trẻ em, các con
They have three children.
Họ có ba người con.
Chi tiết
The children are playing outside.Các em nhỏ đang chơi bên ngoài.
Đồng nghĩakids
Cụm hay dùngyoung childrenhave childrenchildren's schoolraise childrenchildren and adults
Họ từchild (n.) đứa trẻ (số ít)childhood (n.) tuổi thơchildish (adj.) trẻ conchildlike (adj.) trong sáng như trẻ thơ
Số nhiều bất quy tắc: child → children. Thân mật: kids.
/ˈɡrænd.fɑː.ðɚ/
n.
ông nội hoặc ông ngoại
My grandfather tells great stories.
Ông tôi kể những câu chuyện rất hay.
Chi tiết
Her grandfather is ninety years old.Ông của cô ấy chín mươi tuổi.
Đồng nghĩagrandpagranddad
Cụm hay dùngmy grandfathergrandfather clockpaternal grandfathermaternal grandfather
Họ từgrandmother (n.) bàgrandparent (n.) ông bàgrandchild (n.) cháu
Thân mật: grandpa / granddad. Tiếng Anh không phân ông nội/ngoại — thêm paternal/maternal nếu cần.
/ˈɡrænd.mʌð.ɚ/
n.
bà nội hoặc bà ngoại
My grandmother makes the best soup.
Bà tôi nấu canh ngon nhất.
Chi tiết
We visit our grandmother every Sunday.Chúng tôi thăm bà mỗi Chủ nhật.
Đồng nghĩagrandmagranny
Cụm hay dùngmy grandmotherpaternal grandmothermaternal grandmothergrandmother's house
Họ từgrandfather (n.) ônggrandparent (n.) ông bàgrandchild (n.) cháu
Thân mật: grandma / granny. Cặp đôi: grandfather & grandmother = grandparents.
/ˈʌŋ.kəl/
n.
chú, bác, cậu (bên bố hoặc mẹ)
My uncle lives in Ho Chi Minh City.
Chú tôi sống ở thành phố Hồ Chí Minh.
Chi tiết
Her uncle gave her a birthday gift.Chú cô ấy tặng quà sinh nhật cho cô.
Đồng nghĩarelativefamily member
Cụm hay dùngmy uncleuncle and auntfavorite uncleuncle's house
Họ từaunt (n.) cô, dì, bác gáinephew (n.) cháu trainiece (n.) cháu gái
Tiếng Anh chỉ có 1 từ 'uncle' cho chú/bác/cậu. Phân biệt bằng ngữ cảnh hoặc giải thích thêm.
/ænt/
n.
cô, dì, bác gái
My aunt bakes delicious cakes.
Cô tôi làm bánh rất ngon.
Chi tiết
We stayed at our aunt's house.Chúng tôi ở nhà cô trong kỳ nghỉ.
Đồng nghĩaauntie
Cụm hay dùngmy auntaunt and unclefavorite auntaunt's house
Họ từuncle (n.) chú, bác, cậuniece (n.) cháu gáinephew (n.) cháu trai
Phát âm Mỹ /ænt/, Anh /ɑːnt/. Tiếng Anh chỉ có 1 từ cho cô/dì/bác gái.
/ˈkʌz.ən/
n.
anh chị em họ
I have ten cousins on my father's side.
Tôi có mười anh chị em họ bên nội.
Chi tiết
My cousin and I grew up together.Tôi và anh họ lớn lên cùng nhau.
Đồng nghĩarelativekin
Cụm hay dùngmy cousinfirst cousindistant cousincousin's weddingcousins and siblings
'Cousin' không phân nam/nữ, không phân anh/chị/em. Dùng my male cousin / my female cousin nếu cần.
/frend/
n.
bạn bè
She is my best friend at school.
Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi ở trường.
Chi tiết
He met his old friend at the café.Anh ấy gặp người bạn cũ ở quán cà phê.
Đồng nghĩapalbuddy
Cụm hay dùngbest friendclose friendold friendmake friendsfriend and family
Họ từfriendly (adj.) thân thiệnfriendship (n.) tình bạnunfriendly (adj.) không thân thiện
'Make friends' = kết bạn. 'Best friend' = bạn thân nhất. Không nhầm với 'boyfriend/girlfriend'.
/ˈneɪ.bɚ/
n.
hàng xóm
Our neighbor has a big dog.
Hàng xóm của chúng tôi có một con chó to.
Chi tiết
She borrowed sugar from her neighbor.Cô ấy mượn đường từ nhà hàng xóm.
Đồng nghĩaadjacent residentlocal
Cụm hay dùngnext-door neighborfriendly neighbornew neighborneighbor's houseneighbors and friends
Họ từneighborhood (n.) khu phốneighboring (adj.) kế bênneighbourly (adj.) thân thiện như hàng xóm
Chính tả Mỹ: neighbor. Chính tả Anh: neighbour. TOEIC dùng cả hai — không sai.
/ˈmer.id/
adj.
đã kết hôn
They got married last year.
Họ kết hôn năm ngoái.
Chi tiết
She is married to a doctor.Cô ấy đã kết hôn với một bác sĩ.
Đồng nghĩawed
Cụm hay dùngget marriedmarried couplenewly marriedmarried lifemarried woman
Họ từmarry (v.) kết hônmarriage (n.) hôn nhânunmarried (adj.) chưa kết hôn
'Get married' = hành động kết hôn. 'Be married' = trạng thái đã có vợ/chồng.
/ˈsɪŋ.ɡəl/
adj.
độc thân
He is still single at thirty.
Anh ấy vẫn còn độc thân ở tuổi ba mươi.
Chi tiết
The form asks if you are single or married.Tờ đơn hỏi bạn độc thân hay đã kết hôn.
Đồng nghĩaunmarried
Cụm hay dùngsingle personsingle lifestay singlesingle parentsingle room
Họ từsingle (n.) người độc thânsingly (adv.) một mìnhsingles (n.pl.) người độc thân (số nhiều)
'Single' còn nghĩa là 'một' (a single ticket). Trong ngữ cảnh hôn nhân = độc thân.
/ˈrel.ə.t̬ɪv/
n.
người thân, họ hàng
We visited relatives during the holiday.
Chúng tôi thăm họ hàng trong kỳ nghỉ.
Chi tiết
She has many relatives living abroad.Cô ấy có nhiều người thân sống ở nước ngoài.
Đồng nghĩarelationkin
Cụm hay dùngclose relativedistant relativefamily and relativesvisit relativesrelative's home
Họ từrelated (adj.) có quan hệ họ hàngrelation (n.) quan hệ, người thânrelationship (n.) mối quan hệ
'Relative' rộng hơn 'family member' — gồm cả họ hàng xa. 'Close relative' = người thân gần.
/ˈpɑːrt.nɚ/
n.
bạn đời, người yêu (dùng chung), đối tác
She lives with her partner in Hanoi.
Cô ấy sống cùng bạn đời ở Hà Nội.
Chi tiết
They are business partners as well as brothers.Họ vừa là đối tác kinh doanh vừa là anh em.
Đồng nghĩaspousecompanion
Cụm hay dùnglife partnerbusiness partnerdomestic partnerpartner and familysenior partner
Họ từpartnership (n.) quan hệ đối tácco-partner (n.) đồng đối tác
'Partner' trung tính giới tính — dùng thay boyfriend/girlfriend/husband/wife khi không rõ hoặc không muốn chỉ định.
/ˈbɔɪ.frend/
n.
bạn trai
Her boyfriend gave her flowers.
Bạn trai tặng hoa cho cô ấy.
Chi tiết
She introduced her boyfriend to her parents.Cô ấy giới thiệu bạn trai với bố mẹ.
Đồng nghĩapartner (neutral)
Cụm hay dùngmy boyfriendex-boyfriendmeet boyfriend's familylongtime boyfriendboyfriend and girlfriend
Họ từgirlfriend (n.) bạn gáipartner (n.) bạn đời
'Ex-boyfriend' = bạn trai cũ. Không nhầm với 'boy friend' (bạn là con trai, không phải yêu nhau).
/ˈɡɜːrl.frend/
n.
bạn gái
His girlfriend works at a hospital.
Bạn gái của anh ấy làm việc ở bệnh viện.
Chi tiết
They have been girlfriend and boyfriend for two years.Họ đã là bạn trai bạn gái được hai năm.
Đồng nghĩapartner (neutral)
Cụm hay dùngmy girlfriendex-girlfriendgirlfriend's familynew girlfriendgirlfriend and boyfriend
Họ từboyfriend (n.) bạn traipartner (n.) bạn đời
'Ex-girlfriend' = bạn gái cũ. Cũng dùng giữa bạn bè nữ: 'my girlfriend' = bạn thân nữ (ngữ cảnh Mỹ).
/mɑːm/
n.
mẹ (thân mật)
Mom, I'm home!
Mẹ ơi, con về rồi!
Chi tiết
Her mom makes amazing food.Mẹ cô ấy nấu ăn rất tuyệt.
Đồng nghĩamothermama
Cụm hay dùngmy momstay-at-home momworking mommom and dadsoccer mom
Họ từmother (n.) mẹ (trang trọng)mommy (n.) mẹ (trẻ em dùng)
Mom là dạng thân mật của mother (Mỹ). Anh dùng mum. Viết hoa khi gọi trực tiếp: 'Mom, come here!'
/dæd/
n.
bố (thân mật)
Dad, can you help me?
Bố ơi, bố giúp con được không?
Chi tiết
His dad takes him to school every day.Bố anh ấy đưa anh đến trường mỗi ngày.
Đồng nghĩafatherpapa
Cụm hay dùngmy dadnew daddad and momsingle dadcool dad
Họ từfather (n.) bố (trang trọng)daddy (n.) bố (trẻ em dùng)
Dad là dạng thân mật của father. Viết hoa khi gọi trực tiếp: 'Dad, come here!' Daddy thân mật hơn, trẻ em dùng.
/kɪd/
n.
đứa trẻ (thân mật)
The kids are playing in the yard.
Bọn trẻ đang chơi ở sân.
Chi tiết
She has two kids, a boy and a girl.Cô ấy có hai đứa con, một trai một gái.
Đồng nghĩachildyoungster
Cụm hay dùngmy kidsyoung kidslittle kidkids and adultshave kids
Họ từchild (n.) đứa trẻ (trang trọng)children (n.pl.) trẻ emkiddo (n.) cưng (thân mật gọi trẻ)
'Kid' thân mật hơn 'child'. Số nhiều: kids. Cũng là nghĩa 'dê con' nhưng ít dùng.
/ˈɡrænd.per.ənts/
n.
ông bà
I stay with my grandparents every summer.
Mỗi mùa hè tôi ở với ông bà.
Chi tiết
Her grandparents live in the countryside.Ông bà cô ấy sống ở nông thôn.
Đồng nghĩaancestorsforebears
Cụm hay dùngmy grandparentsvisit grandparentsgrandparents' houseloving grandparentsmaternal grandparents
Họ từgrandfather (n.) ônggrandmother (n.) bàgrandchild (n.) cháugrandchildren (n.pl.) các cháu
'Grandparents' = ông + bà (số nhiều). Số ít: grandfather hoặc grandmother.
/ˈfæm.ɪ.li ˌmem.bɚ/
n.
thành viên gia đình
Every family member has a role.
Mỗi thành viên gia đình đều có vai trò.
Chi tiết
Is he a family member or a friend?Anh ấy là thành viên gia đình hay bạn bè?
Đồng nghĩarelative
Cụm hay dùngclose family memberimmediate family memberfamily members and friendssupport family membersextended family member
Họ từfamily (n.) gia đìnhmember (n.) thành viênmembership (n.) tư cách thành viên
'Immediate family' = gia đình hạt nhân (bố mẹ + con). 'Extended family' = cả họ hàng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...