Từ vựng A1

Chủ đề family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dad

/dæd/ A1 TOEIC phổ biến #383

Nghĩa

bố (thân mật) n.

Định nghĩa · Dad is an informal word for father.

“Dad, can you help me?”Bố ơi, bố giúp con được không?

“His dad takes him to school every day.”Bố anh ấy đưa anh đến trường mỗi ngày.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ thân mật để tạo sự gần gũi trong bài nói.

Ghi chú · Dad là dạng thân mật của father. Viết hoa khi gọi trực tiếp: 'Dad, come here!' Daddy thân mật hơn, trẻ em dùng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...