EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › body
body
A1
n.
📁 body health
TOEIC
cơ thể
UK /ˈbɑːdi/
·
US /ˈbɑːdi/
The physical structure of a person or animal.
Exercise keeps your body healthy.
→ Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh.
The doctor checked his whole body.
→ Bác sĩ kiểm tra toàn thân của anh ấy.
Cấu tạo
Từ 'body' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
physique
figure
Collocations
body temperature
body weight
keep your body fit
full body check
Họ từ
bodies (số nhiều) các cơ thể
bodily (adj.) thuộc về cơ thể
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả sức khỏe trong IELTS.
'Body temperature' = nhiệt độ cơ thể — hay dùng khi khám bệnh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
shoulder
/ˈʃoʊldər/
vai
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...