Kho từ › body health › ear

ear

A1 n. 📁 body health TOEIC
tai
UK /ɪr/ · US /ɪr/
The organ on the sides of the head used for hearing.
My ear hurts a lot.
→ Tai tôi đau nhiều.
The doctor looked into her ear.→ Bác sĩ soi vào trong tai của cô ấy.
Đồng nghĩa
auditory organ
Collocations
ear painear infectionear dropsbehind the ear
Họ từ
ears (số nhiều) hai taiearache (n.) đau tai
🎯 IELTS: Sử dụng 'ear' khi nói về sức khỏe trong IELTS.
'Earache' = đau tai; 'ear infection' = nhiễm trùng tai — gặp thường ở trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...