EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › ear
ear
A1
n.
📁 body health
TOEIC
tai
UK /ɪr/
·
US /ɪr/
The organ on the sides of the head used for hearing.
My ear hurts a lot.
→ Tai tôi đau nhiều.
The doctor looked into her ear.
→ Bác sĩ soi vào trong tai của cô ấy.
Đồng nghĩa
auditory organ
Collocations
ear pain
ear infection
ear drops
behind the ear
Họ từ
ears (số nhiều) hai tai
earache (n.) đau tai
🎯
IELTS:
Sử dụng 'ear' khi nói về sức khỏe trong IELTS.
'Earache' = đau tai; 'ear infection' = nhiễm trùng tai — gặp thường ở trẻ em.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
shoulder
/ˈʃoʊldər/
vai
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...