EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › shoulder
shoulder
A1
n.
📁 body health
TOEIC
vai
UK /ˈʃoʊldər/
·
US /ˈʃoʊldər/
The part of the body where the arm connects to the torso.
My shoulder hurts after lifting boxes.
→ Vai tôi đau sau khi khuân thùng.
The nurse put her hand on his shoulder.
→ Y tá đặt tay lên vai anh ấy.
Đồng nghĩa
slope
ridge
Collocations
shoulder pain
shoulder injury
sore shoulder
shrug your shoulders
Họ từ
shoulders (số nhiều) đôi vai
shoulder blade (n.) xương bả vai
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả cơ thể trong IELTS.
'Shrug your shoulders' = nhún vai — cử chỉ tỏ ra không biết hoặc không quan tâm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...