Kho từ › body health › shoulder

shoulder

A1 n. 📁 body health TOEIC
vai
UK /ˈʃoʊldər/ · US /ˈʃoʊldər/
The part of the body where the arm connects to the torso.
My shoulder hurts after lifting boxes.
→ Vai tôi đau sau khi khuân thùng.
The nurse put her hand on his shoulder.→ Y tá đặt tay lên vai anh ấy.
Đồng nghĩa
sloperidge
Collocations
shoulder painshoulder injurysore shouldershrug your shoulders
Họ từ
shoulders (số nhiều) đôi vaishoulder blade (n.) xương bả vai
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả cơ thể trong IELTS.
'Shrug your shoulders' = nhún vai — cử chỉ tỏ ra không biết hoặc không quan tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...