EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › head
head
A1
n.
📁 body health
TOEIC
đầu
UK /hɛd/
·
US /hɛd/
The upper part of the body, containing the brain and face.
She has a headache today.
→ Hôm nay cô ấy bị đau đầu.
He nodded his head to say yes.
→ Anh ấy gật đầu để nói đồng ý.
Đồng nghĩa
cranium
skull
Collocations
headache
head injury
nod your head
shake your head
Họ từ
headache (n.) đau đầu
headed (adj.) có hướng
heading (n.) tiêu đề
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả người hoặc tình huống.
'Headache' = đau đầu (không nói 'head pain' trong tiếng Anh thông thường).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
shoulder
/ˈʃoʊldər/
vai
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...