Kho từ › body health › head

head

A1 n. 📁 body health TOEIC
đầu
UK /hɛd/ · US /hɛd/
The upper part of the body, containing the brain and face.
She has a headache today.
→ Hôm nay cô ấy bị đau đầu.
He nodded his head to say yes.→ Anh ấy gật đầu để nói đồng ý.
Đồng nghĩa
craniumskull
Collocations
headachehead injurynod your headshake your head
Họ từ
headache (n.) đau đầuheaded (adj.) có hướngheading (n.) tiêu đề
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả người hoặc tình huống.
'Headache' = đau đầu (không nói 'head pain' trong tiếng Anh thông thường).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...