EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › nose
nose
A1
n.
📁 body health
TOEIC
mũi
UK /noʊz/
·
US /noʊz/
The part of your face used for smelling.
He has a runny nose today.
→ Hôm nay anh ấy bị sổ mũi.
She blew her nose with a tissue.
→ Cô ấy xì mũi bằng khăn giấy.
Đồng nghĩa
snout
nostril
Collocations
runny nose
stuffy nose
blow your nose
nose bleed
Họ từ
noses (số nhiều) những cái mũi
nasal (adj.) thuộc về mũi
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả ngoại hình trong IELTS.
'Runny nose' = sổ mũi; 'stuffy nose' = nghẹt mũi — phân biệt để tả triệu chứng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
shoulder
/ˈʃoʊldər/
vai
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...