Kho từ › body health › nose

nose

A1 n. 📁 body health TOEIC
mũi
UK /noʊz/ · US /noʊz/
The part of your face used for smelling.
He has a runny nose today.
→ Hôm nay anh ấy bị sổ mũi.
She blew her nose with a tissue.→ Cô ấy xì mũi bằng khăn giấy.
Đồng nghĩa
snoutnostril
Collocations
runny nosestuffy noseblow your nosenose bleed
Họ từ
noses (số nhiều) những cái mũinasal (adj.) thuộc về mũi
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả ngoại hình trong IELTS.
'Runny nose' = sổ mũi; 'stuffy nose' = nghẹt mũi — phân biệt để tả triệu chứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...