EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › mouth
mouth
A1
n.
📁 body health
TOEIC
miệng
UK /maʊθ/
·
US /maʊθ/
The mouth is the opening in your face used for eating and speaking.
Open your mouth, please.
→ Vui lòng há miệng ra.
The medicine tastes bitter in my mouth.
→ Thuốc có vị đắng trong miệng tôi.
Cấu tạo
Từ 'mouth' không có yếu tố hình thành nào khác.
Đồng nghĩa
oral cavity
muzzle
Collocations
open your mouth
mouth ulcer
mouth wash
by mouth
Họ từ
mouths (số nhiều) những cái miệng
mouthwash (n.) nước súc miệng
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả cơ thể trong IELTS.
Bác sĩ hay nói 'Open your mouth' = Há miệng ra khi khám họng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
shoulder
/ˈʃoʊldər/
vai
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...