EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › face
face
A1
n.
📁 body health
TOEIC
khuôn mặt
UK /feɪs/
·
US /feɪs/
A face is the front part of a person's head.
Her face looks pale today.
→ Khuôn mặt cô ấy trông nhợt nhạt hôm nay.
Wash your face before seeing the doctor.
→ Hãy rửa mặt trước khi gặp bác sĩ.
Đồng nghĩa
countenance
visage
Collocations
face mask
wash your face
face to face
pale face
Họ từ
facial (adj.) thuộc về khuôn mặt
faces (số nhiều) các khuôn mặt
🎯
IELTS:
Mô tả ngoại hình để làm phong phú bài nói.
'Face mask' = khẩu trang — rất phổ biến trong ngữ cảnh y tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
shoulder
/ˈʃoʊldər/
vai
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...