Kho từ › body health › face

face

A1 n. 📁 body health TOEIC
khuôn mặt
UK /feɪs/ · US /feɪs/
A face is the front part of a person's head.
Her face looks pale today.
→ Khuôn mặt cô ấy trông nhợt nhạt hôm nay.
Wash your face before seeing the doctor.→ Hãy rửa mặt trước khi gặp bác sĩ.
Đồng nghĩa
countenancevisage
Collocations
face maskwash your faceface to facepale face
Họ từ
facial (adj.) thuộc về khuôn mặtfaces (số nhiều) các khuôn mặt
🎯 IELTS: Mô tả ngoại hình để làm phong phú bài nói.
'Face mask' = khẩu trang — rất phổ biến trong ngữ cảnh y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...