Kho từ › body health › tooth

tooth

A1 n. 📁 body health TOEIC
chiếc răng
UK /tuːθ/ · US /tuːθ/
A hard structure in the mouth used for biting.
I have a toothache since morning.
→ Tôi bị đau răng từ sáng.
The dentist pulled out her bad tooth.→ Nha sĩ nhổ chiếc răng sâu của cô ấy.
Cấu tạo
Từ 'tooth' có gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
molarincisor
Collocations
toothachetooth decaybrush your teethwisdom tooth
Họ từ
teeth (số nhiều bất quy tắc) các răngtoothbrush (n.) bàn chải đánh răngtoothpaste (n.) kem đánh răng
🎯 IELTS: Nói về sức khỏe răng miệng trong IELTS.
Số nhiều bất quy tắc: tooth → teeth (KHÔNG phải 'tooths'). Tương tự: foot → feet.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...