EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › tooth
tooth
A1
n.
📁 body health
TOEIC
chiếc răng
UK /tuːθ/
·
US /tuːθ/
A hard structure in the mouth used for biting.
I have a toothache since morning.
→ Tôi bị đau răng từ sáng.
The dentist pulled out her bad tooth.
→ Nha sĩ nhổ chiếc răng sâu của cô ấy.
Cấu tạo
Từ 'tooth' có gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
molar
incisor
Collocations
toothache
tooth decay
brush your teeth
wisdom tooth
Họ từ
teeth (số nhiều bất quy tắc) các răng
toothbrush (n.) bàn chải đánh răng
toothpaste (n.) kem đánh răng
🎯
IELTS:
Nói về sức khỏe răng miệng trong IELTS.
Số nhiều bất quy tắc: tooth → teeth (KHÔNG phải 'tooths'). Tương tự: foot → feet.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
shoulder
/ˈʃoʊldər/
vai
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...