EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › neck
neck
A1
n.
📁 body health
TOEIC
cổ (cổ họng ngoài)
UK /nɛk/
·
US /nɛk/
The part of the body connecting the head to the body.
Her neck is stiff and sore.
→ Cổ của cô ấy cứng và đau.
He wore a scarf around his neck.
→ Anh ấy quàng khăn quanh cổ.
Đồng nghĩa
throat
nape
Collocations
stiff neck
neck pain
neck brace
around the neck
Họ từ
necks (số nhiều) những chiếc cổ
necklace (n.) vòng cổ
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả các bộ phận cơ thể.
'Stiff neck' = cứng cổ — triệu chứng hay gặp khi ngủ sai tư thế hoặc cảm cúm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
shoulder
/ˈʃoʊldər/
vai
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...