Kho từ › body health › neck

neck

A1 n. 📁 body health TOEIC
cổ (cổ họng ngoài)
UK /nɛk/ · US /nɛk/
The part of the body connecting the head to the body.
Her neck is stiff and sore.
→ Cổ của cô ấy cứng và đau.
He wore a scarf around his neck.→ Anh ấy quàng khăn quanh cổ.
Đồng nghĩa
throatnape
Collocations
stiff neckneck painneck bracearound the neck
Họ từ
necks (số nhiều) những chiếc cổnecklace (n.) vòng cổ
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả các bộ phận cơ thể.
'Stiff neck' = cứng cổ — triệu chứng hay gặp khi ngủ sai tư thế hoặc cảm cúm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...