EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › arm
arm
A1
n.
📁 body health
TOEIC
cánh tay
UK /ɑːrm/
·
US /ɑːrm/
The upper limb of the human body, used for lifting.
He broke his arm playing football.
→ Anh ấy bị gãy tay khi chơi bóng đá.
The nurse gave him a shot in the arm.
→ Y tá tiêm vào cánh tay anh ấy.
Đồng nghĩa
limb
Collocations
broken arm
arm injury
give a shot in the arm
fold your arms
Họ từ
arms (số nhiều) đôi cánh tay
armpit (n.) nách
🎯
IELTS:
Dùng 'arm' để mô tả hoạt động thể chất trong IELTS.
'Arm' = cánh tay (từ vai đến cổ tay); phân biệt với 'hand' = bàn tay.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...