Kho từ › body health › hand

hand

A1 n. 📁 body health TOEIC
bàn tay
UK /hænd/ · US /hænd/
The part of your body at the end of your arm.
Please raise your hand.
→ Vui lòng giơ tay lên.
He has a pen in his hand.→ Anh ấy cầm bút trên tay.
Đồng nghĩa
palmdigit
Collocations
raise your handshake handsby handhand in hand
Họ từ
hands (số nhiều) đôi bàn tayhandful (n.) một nắmhandshake (n.) cái bắt tay
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả hành động trong IELTS.
'Shake hands' = bắt tay; 'hand in' = nộp (bài tập, đơn từ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...