EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › hand
hand
A1
n.
📁 body health
TOEIC
bàn tay
UK /hænd/
·
US /hænd/
The part of your body at the end of your arm.
Please raise your hand.
→ Vui lòng giơ tay lên.
He has a pen in his hand.
→ Anh ấy cầm bút trên tay.
Đồng nghĩa
palm
digit
Collocations
raise your hand
shake hands
by hand
hand in hand
Họ từ
hands (số nhiều) đôi bàn tay
handful (n.) một nắm
handshake (n.) cái bắt tay
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả hành động trong IELTS.
'Shake hands' = bắt tay; 'hand in' = nộp (bài tập, đơn từ).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...