EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › finger
finger
A1
n.
📁 body health
TOEIC
ngón tay
UK /ˈfɪŋɡər/
·
US /ˈfɪŋɡər/
A finger is one of the five long parts of your hand.
She cut her finger while cooking.
→ Cô ấy cắt đứt ngón tay khi nấu ăn.
The doctor bandaged his injured finger.
→ Bác sĩ băng ngón tay bị thương của anh ấy.
Cấu tạo
Từ 'finger' không có yếu tố hình thành nào khác.
Đồng nghĩa
digit
appendage
Collocations
cut your finger
broken finger
point your finger
finger injury
Họ từ
fingers (số nhiều) các ngón tay
fingernail (n.) móng tay
fingerprint (n.) dấu vân tay
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về cơ thể trong IELTS.
Ngón tay cái là 'thumb', không phải 'finger' — thumb có vai trò riêng trong tiếng Anh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...