Kho từ › body health › finger

finger

A1 n. 📁 body health TOEIC
ngón tay
UK /ˈfɪŋɡər/ · US /ˈfɪŋɡər/
A finger is one of the five long parts of your hand.
She cut her finger while cooking.
→ Cô ấy cắt đứt ngón tay khi nấu ăn.
The doctor bandaged his injured finger.→ Bác sĩ băng ngón tay bị thương của anh ấy.
Cấu tạo
Từ 'finger' không có yếu tố hình thành nào khác.
Đồng nghĩa
digitappendage
Collocations
cut your fingerbroken fingerpoint your fingerfinger injury
Họ từ
fingers (số nhiều) các ngón tayfingernail (n.) móng tayfingerprint (n.) dấu vân tay
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về cơ thể trong IELTS.
Ngón tay cái là 'thumb', không phải 'finger' — thumb có vai trò riêng trong tiếng Anh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...