leg
Nghĩa
Định nghĩa · The lower part of the leg used for walking.
“Her leg hurts after the accident.”Chân cô ấy đau sau vụ tai nạn.
“He rested his injured leg on the bed.”Anh ấy đặt chân bị thương lên giường nghỉ.
Mẹo IELTS · Mô tả hoạt động thể chất liên quan đến chân trong IELTS.
Ghi chú · 'Leg' = toàn bộ chân (từ hông đến mắt cá); 'foot' = bàn chân. Không nhầm hai từ này.