EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › leg
leg
A1
n.
📁 body health
TOEIC
cẳng chân (chân)
UK /lɛɡ/
·
US /lɛɡ/
The lower part of the leg used for walking.
Her leg hurts after the accident.
→ Chân cô ấy đau sau vụ tai nạn.
He rested his injured leg on the bed.
→ Anh ấy đặt chân bị thương lên giường nghỉ.
Cấu tạo
Từ 'leg' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
limb
appendage
Collocations
broken leg
leg pain
leg injury
stretch your legs
Họ từ
legs (số nhiều) đôi chân
leggings (n.) quần legging
🎯
IELTS:
Mô tả hoạt động thể chất liên quan đến chân trong IELTS.
'Leg' = toàn bộ chân (từ hông đến mắt cá); 'foot' = bàn chân. Không nhầm hai từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...