Kho từ › body health › foot

foot

A1 n. 📁 body health TOEIC
bàn chân
UK /fʊt/ · US /fʊt/
The lower part of the leg, used for standing and walking.
My foot is swollen and painful.
→ Bàn chân tôi bị sưng và đau.
She soaked her foot in warm water.→ Cô ấy ngâm chân trong nước ấm.
Đồng nghĩa
pawtread
Collocations
foot painsore footfoot careon your feet
Họ từ
feet (số nhiều bất quy tắc) đôi bàn chânfootstep (n.) bước chânfootball (n.) bóng đá
🎯 IELTS: Mô tả hành động liên quan đến di chuyển.
Số nhiều bất quy tắc: foot → feet (KHÔNG phải 'foots'). Giống tooth → teeth.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...