EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › foot
foot
A1
n.
📁 body health
TOEIC
bàn chân
UK /fʊt/
·
US /fʊt/
The lower part of the leg, used for standing and walking.
My foot is swollen and painful.
→ Bàn chân tôi bị sưng và đau.
She soaked her foot in warm water.
→ Cô ấy ngâm chân trong nước ấm.
Đồng nghĩa
paw
tread
Collocations
foot pain
sore foot
foot care
on your feet
Họ từ
feet (số nhiều bất quy tắc) đôi bàn chân
footstep (n.) bước chân
football (n.) bóng đá
🎯
IELTS:
Mô tả hành động liên quan đến di chuyển.
Số nhiều bất quy tắc: foot → feet (KHÔNG phải 'foots'). Giống tooth → teeth.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...