EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › back
back
A1
n.
📁 body health
TOEIC
lưng
UK /bæk/
·
US /bæk/
The part of the body that supports the upper body and contains the spine.
He has severe back pain.
→ Anh ấy bị đau lưng nặng.
The doctor told her to rest her back.
→ Bác sĩ bảo cô ấy để lưng nghỉ ngơi.
Đồng nghĩa
spine
rear
Collocations
back pain
lower back
back injury
sore back
Họ từ
backache (n.) chứng đau lưng
backbone (n.) cột sống
🎯
IELTS:
Mô tả tình trạng sức khỏe liên quan đến lưng trong IELTS.
'Lower back pain' = đau lưng dưới — rất phổ biến, hay gặp trong bài nghe TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...