Kho từ › body health › back

back

A1 n. 📁 body health TOEIC
lưng
UK /bæk/ · US /bæk/
The part of the body that supports the upper body and contains the spine.
He has severe back pain.
→ Anh ấy bị đau lưng nặng.
The doctor told her to rest her back.→ Bác sĩ bảo cô ấy để lưng nghỉ ngơi.
Đồng nghĩa
spinerear
Collocations
back painlower backback injurysore back
Họ từ
backache (n.) chứng đau lưngbackbone (n.) cột sống
🎯 IELTS: Mô tả tình trạng sức khỏe liên quan đến lưng trong IELTS.
'Lower back pain' = đau lưng dưới — rất phổ biến, hay gặp trong bài nghe TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...