EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › stomach
stomach
A1
n.
📁 body health
TOEIC
dạ dày, bụng
UK /ˈstʌmək/
·
US /ˈstʌmək/
The part of the body where food is digested.
She has a stomachache after eating.
→ Cô ấy bị đau bụng sau khi ăn.
My stomach feels upset this morning.
→ Bụng tôi cảm thấy khó chịu sáng nay.
Đồng nghĩa
abdomen
belly
Collocations
stomachache
upset stomach
stomach pain
empty stomach
Họ từ
stomachs (số nhiều) các dạ dày
stomach flu (n.) cúm dạ dày
🎯
IELTS:
Nói về sức khỏe, dùng 'stomach' để mô tả triệu chứng.
'Upset stomach' = rối loạn tiêu hóa / buồn nôn. Khác với 'stomachache' = đau bụng rõ ràng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...