Kho từ › body health › stomach

stomach

A1 n. 📁 body health TOEIC
dạ dày, bụng
UK /ˈstʌmək/ · US /ˈstʌmək/
The part of the body where food is digested.
She has a stomachache after eating.
→ Cô ấy bị đau bụng sau khi ăn.
My stomach feels upset this morning.→ Bụng tôi cảm thấy khó chịu sáng nay.
Đồng nghĩa
abdomenbelly
Collocations
stomachacheupset stomachstomach painempty stomach
Họ từ
stomachs (số nhiều) các dạ dàystomach flu (n.) cúm dạ dày
🎯 IELTS: Nói về sức khỏe, dùng 'stomach' để mô tả triệu chứng.
'Upset stomach' = rối loạn tiêu hóa / buồn nôn. Khác với 'stomachache' = đau bụng rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...