Kho từ › body health › heart

heart

A1 n. 📁 body health TOEIC
tim
UK /hɑːrt/ · US /hɑːrt/
The organ that pumps blood in your body.
The doctor checked his heart rate.
→ Bác sĩ kiểm tra nhịp tim của anh ấy.
Exercise is good for your heart.→ Tập thể dục tốt cho tim của bạn.
Đồng nghĩa
tickercardiac organ
Collocations
heart rateheart diseaseheart attackhealthy heart
Họ từ
hearts (số nhiều) những trái timheartbeat (n.) nhịp đập timheartburn (n.) ợ nóng
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
'Heart attack' = đau tim (cơn nhồi máu cơ tim); 'heart rate' = nhịp tim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...