EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › ill
ill
A1
adj.
📁 body health
TOEIC
ốm, bệnh (dùng sau động từ)
UK /ɪl/
·
US /ɪl/
Ill means being sick or unwell.
He is seriously ill in hospital.
→ Anh ấy đang bệnh nặng trong bệnh viện.
She felt ill and left work early.
→ Cô ấy cảm thấy ốm và về sớm.
Cấu tạo
Từ 'ill' không có yếu tố hình thành nào khác.
Đồng nghĩa
sick
unwell
Collocations
seriously ill
fall ill
mentally ill
terminally ill
Họ từ
illness (n.) bệnh tật
ailing (adj.) ốm yếu
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
'Ill' hay dùng SAU động từ (feel ill, be ill); hiếm khi đứng trước danh từ. 'Sick' linh hoạt hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...