EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › healthy
healthy
A1
adj.
📁 body health
TOEIC
khỏe mạnh
UK /ˈhɛlθi/
·
US /ˈhɛlθi/
In good health; not sick.
Eat well to stay healthy.
→ Hãy ăn tốt để giữ sức khỏe.
She looks healthy after her recovery.
→ Cô ấy trông khỏe mạnh sau khi hồi phục.
Cấu tạo
Từ 'healthy' có gốc từ 'health' với hậu tố '-y'.
Đồng nghĩa
fit
well
Trái nghĩa
unhealthy
sick
Collocations
stay healthy
healthy lifestyle
healthy diet
feel healthy
Họ từ
health (n.) sức khỏe
healthily (adv.) một cách lành mạnh
unhealthy (adj.) không lành mạnh
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
'Healthy' = khỏe mạnh (người/thói quen); 'health' là danh từ. Đừng nói 'healthful' — 'healthy' là đủ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...