Kho từ › body health › pain

pain

A1 n. 📁 body health TOEIC
cơn đau, sự đau đớn
UK /peɪn/ · US /peɪn/
An unpleasant feeling in the body, often caused by injury or illness.
She is in pain after surgery.
→ Cô ấy đang đau sau phẫu thuật.
The medicine helped reduce his pain.→ Thuốc giúp giảm cơn đau của anh ấy.
Đồng nghĩa
achediscomfort
Collocations
in painpain reliefsharp painchest pain
Họ từ
painful (adj.) đau đớnpainless (adj.) không đaupainkiller (n.) thuốc giảm đau
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về sức khỏe.
'Pain' = danh từ không đếm được khi chỉ chung; 'a pain' = một cơn đau cụ thể. 'Painkiller' = thuốc giảm đau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...