EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › pain
pain
A1
n.
📁 body health
TOEIC
cơn đau, sự đau đớn
UK /peɪn/
·
US /peɪn/
An unpleasant feeling in the body, often caused by injury or illness.
She is in pain after surgery.
→ Cô ấy đang đau sau phẫu thuật.
The medicine helped reduce his pain.
→ Thuốc giúp giảm cơn đau của anh ấy.
Đồng nghĩa
ache
discomfort
Collocations
in pain
pain relief
sharp pain
chest pain
Họ từ
painful (adj.) đau đớn
painless (adj.) không đau
painkiller (n.) thuốc giảm đau
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nói về sức khỏe.
'Pain' = danh từ không đếm được khi chỉ chung; 'a pain' = một cơn đau cụ thể. 'Painkiller' = thuốc giảm đau.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...