EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › doctor
doctor
A1
n.
📁 body health
TOEIC
bác sĩ
UK /ˈdɑːktər/
·
US /ˈdɑːktər/
A person who helps sick people get better.
I have an appointment with the doctor.
→ Tôi có lịch hẹn với bác sĩ.
The doctor prescribed medicine for me.
→ Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi.
Đồng nghĩa
physician
GP
Collocations
see a doctor
doctor's appointment
family doctor
doctor's office
Họ từ
doctors (số nhiều) các bác sĩ
doctoral (adj.) tiến sĩ
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về nghề nghiệp trong IELTS.
'See a doctor' = đi khám bác sĩ (thông dụng hơn 'go to a doctor').
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...