Kho từ › body health › doctor

doctor

A1 n. 📁 body health TOEIC
bác sĩ
UK /ˈdɑːktər/ · US /ˈdɑːktər/
A person who helps sick people get better.
I have an appointment with the doctor.
→ Tôi có lịch hẹn với bác sĩ.
The doctor prescribed medicine for me.→ Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi.
Đồng nghĩa
physicianGP
Collocations
see a doctordoctor's appointmentfamily doctordoctor's office
Họ từ
doctors (số nhiều) các bác sĩdoctoral (adj.) tiến sĩ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nghề nghiệp trong IELTS.
'See a doctor' = đi khám bác sĩ (thông dụng hơn 'go to a doctor').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...