EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › nurse
nurse
A1
n.
📁 body health
TOEIC
y tá, điều dưỡng
UK /nɜːrs/
·
US /nɜːrs/
A person who cares for sick people in a hospital.
The nurse checked his blood pressure.
→ Y tá đo huyết áp của anh ấy.
She works as a nurse at the clinic.
→ Cô ấy làm y tá tại phòng khám.
Đồng nghĩa
caregiver
health worker
Collocations
registered nurse
head nurse
nurse practitioner
on duty
Họ từ
nurses (số nhiều) các y tá
nursing (n.) ngành điều dưỡng
nursery (n.) nhà trẻ / phòng trẻ em
🎯
IELTS:
Dùng 'nurse' khi nói về nghề nghiệp trong y tế.
'Nurse' dùng cho cả nam và nữ — không nói 'male nurse' để phân biệt giới tính nữa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...