EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› body health › medicine
medicine
A1
n.
📁 body health
TOEIC
thuốc; ngành y
UK /ˈmɛdɪsɪn/
·
US /ˈmɛdɪsɪn/
A substance used to treat illness or injury.
Take this medicine three times a day.
→ Uống thuốc này ba lần một ngày.
She studied medicine at university.
→ Cô ấy học ngành y tại trường đại học.
Đồng nghĩa
medication
drug
Collocations
take medicine
prescription medicine
over-the-counter medicine
medicine cabinet
Họ từ
medical (adj.) thuộc về y tế
medically (adv.) về mặt y khoa
medication (n.) thuốc điều trị
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
'Medicine' = thuốc (không đếm được khi nói chung) hoặc ngành y. 'A medicine' = một loại thuốc cụ thể.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
body
/ˈbɑːdi/
cơ thể
head
/hɛd/
đầu
face
/feɪs/
khuôn mặt
ear
/ɪr/
tai
nose
/noʊz/
mũi
mouth
/maʊθ/
miệng
tooth
/tuːθ/
chiếc răng
neck
/nɛk/
cổ (cổ họng ngoài)
Có trong các bộ
🩺
Cơ thể & Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...