Kho từ › body health › medicine

medicine

A1 n. 📁 body health TOEIC
thuốc; ngành y
UK /ˈmɛdɪsɪn/ · US /ˈmɛdɪsɪn/
A substance used to treat illness or injury.
Take this medicine three times a day.
→ Uống thuốc này ba lần một ngày.
She studied medicine at university.→ Cô ấy học ngành y tại trường đại học.
Đồng nghĩa
medicationdrug
Collocations
take medicineprescription medicineover-the-counter medicinemedicine cabinet
Họ từ
medical (adj.) thuộc về y tếmedically (adv.) về mặt y khoamedication (n.) thuốc điều trị
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
'Medicine' = thuốc (không đếm được khi nói chung) hoặc ngành y. 'A medicine' = một loại thuốc cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...